🉑

🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Japanese “acceptable” button · U+1F251

Ý nghĩa và cách dùng

🉑 — đây là emoji «nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”». Nhấn nút bên dưới để sao chép vào bộ nhớ tạm rồi dán ở bất cứ đâu: Slack, Discord, Instagram, X và nhiều nơi khác.

Chi tiết

Tên
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
English
Japanese “acceptable” button
Từ khóa
“có thể chấp nhận”, chữ tượng hình, Tiếng Nhật
Điểm mã
U+1F251
Phiên bản Unicode
Emoji 0.6
Danh mục
Ký hiệu › alphanum
Hạng
#1228

Kết hợp tốt với

Thông tin kỹ thuật

HTML
🉑
CSS
\1F251
JavaScript
\u{1F251}
Python
\U0001F251
UTF-8
F0 9F 89 91
UTF-16
D83C DE51

Emoji cùng danh mục

🔠🔡🔢🔣🔤🅰️🆎🅱️🆑🆒🆓ℹ️